Ung thư dạ dày, di căn phúc mạc và triển vọng của liệu pháp nhắm CLDN18.2
Ung thư dạ dày vẫn là một trong những bệnh ác tính phổ biến nhất trên thế giới. Tại Trung Quốc, gánh nặng bệnh tật đặc biệt nặng nề — khoảng42% bệnh nhân đã ở giai đoạn tiến xa tại thời điểm chẩn đoán, và tỷ lệ sống còn toàn bộ 5 năm ở bệnh nhân giai đoạn IV chỉ đạt 13,15%. Trong tất cả các kiểu tiến triển bệnh,di căn phúc mạclà một trong những dạng khó khăn nhất: tiên lượng xấu và các phương pháp điều trị quy ước có hiệu quả hạn chế.
Cùng với tiến bộ không ngừng của y học chính xác, các quyết định điều trị dựa trên dấu ấn sinh học ngày càng trở nên quan trọng.Claudin 18.2 (CLDN18.2)đã nổi lên như một đích điều trị đầy hứa hẹn nhờ mức biểu hiện cao và ổn định trong ung thư dạ dày. Đáng chú ý, nghiên cứu cho thấy bệnh nhân CLDN18.2 dương tính dễ xuất hiện di căn phúc mạc hơn so với bệnh nhân âm tính, và biểu hiện CLDN18.2 vẫn ổn định giữa khối u nguyên phát và các vị trí di căn trong suốt quá trình tiến triển bệnh. Đặc điểm sinh học này có nghĩa là các thuốc nhắm CLDN18.2 có thể nhận diện và tác động chính xác lên tế bào u trong các ổ di căn phúc mạc — tạo nền tảng vững chắc để vượt qua tình trạng vốn kháng trị này.
Chế phẩm tiêm satri-cel (CT041)là chế phẩm tế bào CAR-T nhắm CLDN18.2 được phát triển độc lập dựa trên đích này. Là liệu pháp CAR-T đầu tiên trên thế giới được phê duyệt cho u đặc, thuốc đã mở ra một hướng điều trị hoàn toàn mới cho bệnh nhân ung thư dạ dày tiến xa. Với khả năng nhắm đích chính xác, liệu pháp này đang thể hiện tiềm năng điều trị đáng kể ngay cả trong lĩnh vực rất khó là ung thư dạ dày có di căn phúc mạc.
Ca bệnh công bố: 48 tháng kiểm soát phúc mạc bền vững
Bài viết này giới thiệu một ca bệnh tiêu biểuđược công bố trên tạp chí quốc tế bình duyệtJournal of Hematology & Oncology, kèm bình luận chuyên gia củaGiáo sư Tề Trường Tùngthuộc Peking University Cancer Hospital và Beijing GOBROAD Hospital. Ca bệnh xuất phát từthử nghiệm lâm sàng CT041-CG4006, trong đó bệnh nhân được hóa trị bước một, tiếp nối bằng liệu pháp duy trì satri-cel.Chỉ trong 8 tháng sau lần truyền đầu tiên, chỉ số ung thư hóa phúc mạc (PCI) đã giảm từ 9 điểm xuống 0, và bệnh nhân đã được phẫu thuật chuyển đổi thành công. Kể từ lần truyền đầu tiên, di căn phúc mạc được kiểm soát liên tục trong48 tháng.
Hồ sơ bệnh nhân và điều trị trước đó
Bệnh nhân:Nữ, 53 tuổi. Chẩn đoán: ung thư dạ dày có di căn phúc mạc.
Bệnh nhân đã được điều trị6 chu kỳ hóa trị bước một(paclitaxel, oxaliplatin phối hợp S-1 đường uống). Đánh giá CT bụng chậu cho thấy bệnh ổn định (SD). Sau thảo luận nhóm đa chuyên khoa (MDT), đã tiến hànhnội soi ổ bụng chẩn đoán vào ngày 1 tháng 6 năm 2021. Ghi nhận trong mổ cho thấy nhiều tổn thương gieo rắc phúc mạc trong khoang chậu, vớiđiểm PCI là 9. Giải phẫu bệnh sinh thiết xác nhận ung thư biểu mô tế bào nhẫn di căn. Bệnh nhân được hóa trị tưới rửa nhiệt độ cao trong phúc mạc (HIPEC) với docetaxel trong mổ, sau đó thêm 4 chu kỳ paclitaxel trong phúc mạc phối hợp S-1 đường uống.
Xét nghiệm hóa mô miễn dịch sau đó xác nhận khối u cóbiểu hiện CLDN18.2 cao (IHC 3+, 90%). Sau khi được tư vấn kỹ lưỡng, bệnh nhân đồng ý tham gia nhóm nghiên cứu CT041-CG4006 điều trị duy trì satri-cel tiếp nối sau điều trị dẫn nhập bước một.
Diễn tiến điều trị và kết quả lâm sàng
Để chuẩn bị tế bào CAR-T, bệnh nhân được gạn tách bạch cầu vào ngày16 tháng 11 năm 2021, trước đó đã dùng một chu kỳ điều trị bắc cầu bằng S-1. Trước khi truyền satri-cel, phác đồ làm suy giảm lympho bào gồm fludarabine, cyclophosphamide và nab-paclitaxel.
Bệnh nhân đượctruyền satri-cel lần đầu vào ngày 20 tháng 12 năm 2021(liều: 250 x 106tế bào).
Các mốc quan trọng:
- Tuần thứ 4 sau truyền:đạt đáp ứng một phần (PR); các nốt phúc mạc giảm kích thước.
- Ngày 4 tháng 8 năm 2022 (7 tháng sau truyền):CT đánh giá lại xác nhận PR được duy trì.
- Ngày 1 tháng 9 năm 2022 (8 tháng sau truyền):nội soi ổ bụng chẩn đoán cho thấykhông còn ổ di căn nhìn thấy trên phúc mạc, mạc nối hay mạc treo — điểm PCI 0. Bệnh nhân đã đượccắt toàn bộ dạ dày + nạo vét hạch D2. Giải phẫu bệnh sau mổ: ypT2N0.
- Ngày 9 tháng 1 năm 2023:CT theo dõi ghi nhận buồng trứng hai bên to lên.
- Ngày 2 tháng 2 năm 2023 (13 tháng sau truyền):nội soi ổ bụng xác nhận u Krukenberg di căn buồng trứng hai bên;không ghi nhận tái phát ở các vùng phúc mạc khác. Đã cắt vòi trứng - buồng trứng hai bên.
- Ngày 29 tháng 5 năm 2023:truyền satri-cel lần thứ hai.
- Tính đến ngày 6 tháng 1 năm 2026:không ghi nhận bệnh tiến triển thêm.Di căn phúc mạc đã được kiểm soát trong 48 thángkể từ lần truyền satri-cel đầu tiên.
Hồ sơ an toàn
Trong suốt thời gian điều trị,không ghi nhận hội chứng độc thần kinh liên quan tế bào miễn dịch hiệu ứng (ICANS)hoặchội chứng phóng thích cytokine (CRS) độ ≥ 3. Hồ sơ an toàn thuận lợi và dung nạp tốt.
Phát hiện tế bào CAR-T trong máu ngoại vi và mô u
Số bản sao tế bào CAR-T trong máu ngoại vi đạt đỉnh khoảng ngày thứ 10 sau truyền và gần như không phát hiện được vào ngày thứ 30. Tuy nhiên,tế bào CAR-T được phát hiện cả trong mô dạ dày cắt bỏ ở tháng thứ 8 sau truyền lẫn mô buồng trứng cắt bỏ ở tháng thứ 13, cho thấy tế bào CAR-T tồn tại lâu dài trong mô u và có thể duy trì giám sát miễn dịch tại chỗ.
Bình luận chuyên gia I: từ kiểm soát phúc mạc đến phẫu thuật chuyển đổi và sống còn dài hạn
Giáo sư Tề Trường Tùngđưa ra phân tích sau:
Ca bệnh này là một bệnh nhân ung thư dạ dày ban đầu không thể phẫu thuật kèm di căn phúc mạc. Sau hóa trị bước một, xét nghiệm dấu ấn sinh học xác nhận biểu hiện CLDN18.2 cao và bệnh nhân được đưa vào nghiên cứu CT041-CG4006 để điều trị duy trì satri-cel. Đáng chú ý, từ lần truyền đầu tiên đến ngày 6 tháng 1 năm 2026, di căn phúc mạc của bệnh nhân đã được kiểm soát liên tục trong48 tháng— thực sự đạt được sống còn dài hạn.
Di căn phúc mạc là một trong những kiểu lan tràn xa khó khăn nhất của ung thư dạ dày. Hiện nay, hiệu quả của liệu pháp miễn dịch ở bệnh nhân ung thư dạ dày có di căn phúc mạc vẫn chưa rõ ràng, và thực sự còn thiếu các liệu pháp nhắm đích hiệu quả. Do biểu hiện CLDN18.2 rất ổn định và đồng nhất giữa khối u nguyên phát và các vị trí di căn trong ung thư dạ dày, đây là đích lý tưởng cho nhắm đích chính xác.
Ở bệnh nhân này, PR đạt được sớm từ tuần thứ 4 sau khi dùng satri-cel, với các nốt phúc mạc thu nhỏ. Ở tháng thứ 8, PCI giảm từ 9 xuống 0, cho phép phẫu thuật chuyển đổi thành công. Giải phẫu bệnh sau mổ cho thấy hạ giai đoạn xuống ypT2N0 — một bước nhảy điều trị từ không thể phẫu thuật đến cắt bỏ triệt căn. Dù sau đó xuất hiện một ổ di căn buồng trứng đơn độc, sau lần mổ thứ hai và lần truyền CAR-T thứ hai, không ghi nhận bệnh tiến triển thêm và di căn phúc mạc đã được kiểm soát 48 tháng. Trong suốt quá trình, không xảy ra ICANS hay CRS độ ≥ 3, khẳng định hồ sơ an toàn có thể kiểm soát. Việc phát hiện tế bào CAR-T cả trong mô dạ dày (tháng thứ 8) và mô buồng trứng (tháng thứ 13) khẳng định khả năng cư trú tại chỗ trong mô u và duy trì chức năng giám sát miễn dịch lâu dài. Từ góc độ thực hành lâm sàng, ca bệnh này làm nổi bật tiềm năng điều trị đáng kể của satri-cel ở nhóm bệnh nhân rất kháng trị này.
Bình luận chuyên gia II: nghiên cứu CT041-CG4006 và bằng chứng khẳng định
Nghiên cứu CT041-CG4006[5], mà ca bệnh này thuộc về, là một thử nghiệm lâm sàng pha I đa trung tâm, nhãn mở doGiáo sư Thẩm Lâm, đánh giá một cách hệ thống tính an toàn và hiệu quả của satri-cel trong các bệnh lý ác tính đường tiêu hóa tiến xa CLDN18.2 dương tính. Nghiên cứu định nghĩa CLDN18.2 dương tính là cường độ nhuộm màng ≥ 2+ ở ≥ 40% tế bào u — ngưỡng nới lỏng so với mức 75% dùng cho các thuốc nhắm đích đã phê duyệt trước đây — qua đó mở rộng nhóm bệnh nhân có thể hưởng lợi từ khoảng 38% lên gần 70%.
Đặc biệt, kết quả mới nhất củaNhóm 3(duy trì satri-cel tiếp nối sau dẫn nhập bước một, N = 5) đã được trình bày tại ASCO 2026. Với hơn 4,5 năm dữ liệu theo dõi, dù nền tảng ban đầu có 60% mô học thể lan tỏa theo Lauren, 80% ung thư biểu mô tế bào nhẫn và80% có di căn phúc mạc— tức bệnh cực kỳ kháng trị — tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR) ở 4 bệnh nhân có tổn thương đích đánh giá được đạt100%, và trung vị thời gian sống không tiến triển (PFS) ở bước một đạt20,9 tháng, với một số bệnh nhân đạt sống còn dài hạn. Mức kiểm soát u 48 tháng của bệnh nhân này phù hợp chặt chẽ với dữ liệu nhóm, cho thấy tiềm năng điều trị của satri-cel ở nhóm ung thư dạ dày có di căn phúc mạc.
Hơn nữa, nghiên cứu khẳng địnhCT041-ST-01đã củng cố thêm giá trị lâm sàng của thuốc — ở ung thư biểu mô tuyến dạ dày/chỗ nối dạ dày-thực quản tiến xa đã thất bại ít nhất hai bước điều trị trước đó, satri-cel cải thiện đáng kể ORR, kéo dài rõ rệt trung vị PFS và OS, giảm nguy cơ tử vong và cho thấy lợi ích nhất quán trên tất cả phân nhóm định trước, bao gồm cả bệnh nhân có di căn phúc mạc.
Từ phê duyệt đến những chân trời rộng hơn
Dựa trên bằng chứng đột phá này,chế phẩm tiêm satri-cel đã được phê duyệt chính thức tại Trung Quốcđể điều trị ung thư biểu mô tuyến dạ dày/chỗ nối dạ dày-thực quản tiến xa CLDN18.2 dương tính, HER2 âm tính đã thất bại ít nhất hai bước điều trị trước đó — trở thành thuốc liệu pháp tế bào CAR-T đầu tiên trên thế giới cho u đặc, đạt bước đột phá mang tính cột mốc «từ không đến có» trong lĩnh vực này. Ngoài ra,liệu pháp này đã được đưa vào Hướng dẫn Chẩn đoán và Điều trị Ung thư Dạ dày của CSCO (bản 2026)dưới dạng cập nhật có chú giải, được công nhận chính thức về giá trị lâm sàng.
Nhìn về phía trước, hành trình khám phá satri-cel còn lâu mới kết thúc. Về thời điểm sử dụng, việc chuyển từ điều trị bước sau sang duy trì bước một, tân bổ trợ và giai đoạn chu phẫu có thể giúp nhiều bệnh nhân hưởng lợi sớm hơn — thậm chí mở ra cơ hội chữa khỏi. Về loại u, mức biểu hiện cao của CLDN18.2 trong ung thư tụy, ung thư đường mật và các u đặc khác cũng mở ra dư địa mở rộng rộng lớn. Hơn nữa, ở nhóm đặc biệt khó là ung thư dạ dày có di căn phúc mạc, satri-cel đã cho thấy hiệu quả ban đầu đáng khích lệ, mang lại hy vọng mới cho nhóm bệnh nhân vốn có tiên lượng dài hạn rất xấu — cần khẩn trương có các nghiên cứu cỡ mẫu lớn hơn để khẳng định. Nhìn chung, satri-cel đang chuyển từ «cứu vãn ở bước sau» sang «triển khai đa bối cảnh», và giá trị lâm sàng của thuốc được kỳ vọng sẽ tiếp tục mở rộng.
Về chuyên gia tiêu biểu
GS. Tề Trường Tùng (齐长松)
Peking University Cancer Hospital & Beijing GOBROAD Hospital
Lịch khám: Vui lòng liên hệ MedTourChina để lịch trống
Giáo sư / Chuyên gia Ung thư Tiêu hóa & Liệu pháp Tế bào
Chuyên môn:Tập trung vào các bệnh lý ác tính đường tiêu hóa gồm ung thư dạ dày, ung thư đại trực tràng và ung thư biểu mô tuyến chỗ nối dạ dày-thực quản, với chuyên môn sâu về ung thư học chính xác, liệu pháp nhắm đích dựa trên dấu ấn sinh học, liệu pháp tế bào CAR-T cho u đặc và thiết kế thử nghiệm lâm sàng. Nghiên cứu viên tích cực trong các thử nghiệm CT041-CG4006 và CT041-ST-01 đánh giá liệu pháp tế bào CAR-T nhắm CLDN18.2 trong các bệnh ác tính tiêu hóa tiến xa.
Tìm hiểu thêm hoặc liên hệ với chúng tôi
Nếu bạn hoặc người thân đang đối mặt với chẩn đoán ung thư dạ dày tiến xa, ung thư chỗ nối dạ dày-thực quản hoặc một khối u đặc ác tính CLDN18.2 dương tính khác, và muốn tìm hiểu các lựa chọn điều trị tiên tiến bao gồm liệu pháp tế bào CAR-T, tham gia thử nghiệm lâm sàng hoặc tư vấn chuyên gia tại các bệnh viện GOBROAD — xin liên hệ với chúng tôi. Chúng tôi bảo vệ nghiêm ngặt thông tin cá nhân của bạn theo các quy định hiện hành.